Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reluctantly
Các ví dụ
The child reluctantly apologized for breaking the vase.
Đứa trẻ miễn cưỡng xin lỗi vì làm vỡ chiếc bình.
Cây Từ Vựng
reluctantly
reluctant
reluct
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng