religiously
re
ri
li
ˈlɪ
li
gious
ʤəs
jēs
ly
li
li
sacrilegiously

Định nghĩa và ý nghĩa của "religiously"trong tiếng Anh

religiously
01

theo tôn giáo, một cách sùng đạo

in accordance with the beliefs, practices, or principles of a religion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The couple celebrated religiously significant holidays with traditional rituals. 

Cặp đôi đã tổ chức những ngày lễ có ý nghĩa tôn giáo với các nghi lễ truyền thống.

02

một cách tôn giáo

with extreme conscientiousness 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

religiously
religious
religi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng