Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Relevance
01
sự liên quan
the quality of being related or useful to the current situation or topic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The professor questioned the relevance of the argument.
Giáo sư đã đặt câu hỏi về sự liên quan của lập luận.
Cây Từ Vựng
irrelevance
relevancy
relevance
relev



























