Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regulated
01
được điều chỉnh, được kiểm soát
controlled or managed according to specific rules or laws
Các ví dụ
The use of pesticides in agriculture is strictly regulated to minimize environmental damage and protect public health.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp được quy định chặt chẽ để giảm thiểu thiệt hại môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Cây Từ Vựng
unregulated
regulated
regulate
regul



























