Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reflexly
01
một cách phản xạ, tự động
in a manner done automatically, without conscious thought
Các ví dụ
The dog barked reflexly when it heard the doorbell.
Con chó sủa một cách phản xạ khi nghe thấy tiếng chuông cửa.



























