reflexly
ref
ˈrif
rif
lex
lɛks
leks
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "reflexly"trong tiếng Anh

reflexly
01

một cách phản xạ, tự động

in a manner done automatically, without conscious thought 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She jerked her hand reflexly away from the hot stove. 

Cô ấy phản xạ rút tay ra khỏi bếp nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng