reflexly
Pronunciation
/ɹˈiːflɛksli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reflexly"trong tiếng Anh

reflexly
01

một cách phản xạ, tự động

in a manner done automatically, without conscious thought
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The dog barked reflexly when it heard the doorbell.
Con chó sủa một cách phản xạ khi nghe thấy tiếng chuông cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng