to reenact
Pronunciation
/ɹiɪˈnækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reenact"trong tiếng Anh

to reenact
01

tái hiện, diễn lại

act out; represent or perform as if in a play
to reenact definition and meaning
02

tái hiện, diễn lại

enact or perform again
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reenact
ngôi thứ ba số ít
reenacts
hiện tại phân từ
reenacting
quá khứ đơn
reenacted
quá khứ phân từ
reenacted
03

tái hiện, ban hành lại

enact again
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng