redwing
Pronunciation
/ɹˈɛdwɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redwing"trong tiếng Anh

Redwing
01

chim hoét cánh đỏ, chim sáo đỏ cánh

a migratory thrush species with dark brown plumage and distinct red patches on its flanks and underwings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
redwings
02

chim hoét châu Âu nhỏ có sườn đỏ, chim hoét sườn đỏ

small European thrush having reddish flanks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng