redoubtable
re
ri
ri
doub
ˈdaʊ
daw
table
təəbl
tēēbl
British pronunciation
/ɹɪdˈa‍ʊtəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redoubtable"trong tiếng Anh

redoubtable
01

đáng gờm, ấn tượng

causing fear due to greatness or being impressive
example
Các ví dụ
Facing such a redoubtable opponent in the debate proved to be a formidable challenge.
Đối mặt với một đối thủ đáng gờm như vậy trong cuộc tranh luận đã trở thành một thách thức lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store