Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redoubtable
01
đáng gờm, ấn tượng
causing fear due to greatness or being impressive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most redoubtable
so sánh hơn
more redoubtable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Facing such a redoubtable opponent in the debate proved to be a formidable challenge.
Đối mặt với một đối thủ đáng gờm như vậy trong cuộc tranh luận đã trở thành một thách thức lớn.



























