redoubtable
re
ri
doub
ˈdaʊ
daw
table
təəbl
tēēbl

Định nghĩa và ý nghĩa của "redoubtable"trong tiếng Anh

redoubtable
01

đáng gờm, ấn tượng

causing fear due to greatness or being impressive 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most redoubtable
so sánh hơn
more redoubtable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The redoubtable leader commanded respect from everyone in the room. 

Người lãnh đạo đáng gờm đã khiến mọi người trong phòng phải kính nể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng