red tape
red
rɛd
red
tape
teɪp
teip

Định nghĩa và ý nghĩa của "red tape"trong tiếng Anh

Red tape
01

thủ tục rườm rà, giấy tờ phiền phức

official procedures or rules that are unnecessary and time-consuming 
red tape definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The project was delayed for months because of red tape. 

Dự án bị trì hoãn nhiều tháng vì thủ tục rườm rà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng