barcelona
bar
ˌbɑr
baar
ce
si
lo
ˈloʊ
low
na
/bˌɑːsɪlˈəʊnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barcelona"trong tiếng Anh

Barcelona
01

Barcelona, một thành phố ở đông bắc Tây Ban Nha trên Địa Trung Hải; thành phố lớn thứ 2 của Tây Ban Nha và là cảng và trung tâm thương mại lớn nhất; đã là một trung tâm cho niềm tin chính trị cấp tiến

a city in northeastern Spain on the Mediterranean; 2nd largest Spanish city and the largest port and commercial center; has been a center for radical political beliefs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng