Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barcelona
01
Barcelona, một thành phố ở đông bắc Tây Ban Nha trên Địa Trung Hải; thành phố lớn thứ 2 của Tây Ban Nha và là cảng và trung tâm thương mại lớn nhất; đã là một trung tâm cho niềm tin chính trị cấp tiến
a city in northeastern Spain on the Mediterranean; 2nd largest Spanish city and the largest port and commercial center; has been a center for radical political beliefs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























