rectum
rec
ˈrɛk
rek
tum
təm
tēm
recta

Định nghĩa và ý nghĩa của "rectum"trong tiếng Anh

Rectum
01

trực tràng, phần cuối cùng của ruột già

the final part of the large intestine where waste is collected before being passed through the anus 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rectums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng