Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barcarole
01
barcarole, bài hát của người chèo thuyền
a song traditionally sung by boat rowers in Venice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barcaroles
Các ví dụ
The local festival featured a lively performance with dancers moving to the upbeat rhythm of a barcarole.
Lễ hội địa phương có một màn trình diễn sôi động với các vũ công di chuyển theo nhịp điệu vui tươi của một barcarole.



























