Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rectilineal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rectilineal
so sánh hơn
more rectilineal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The architect designed a rectilineal layout for the building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một bố cục thẳng cho tòa nhà.



























