Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rectilineal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rectilineal
so sánh hơn
more rectilineal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rectilineal design of the fence made it stand out in the garden.
Thiết kế thẳng tắp của hàng rào làm nó nổi bật trong khu vườn.



























