Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Record player
01
máy hát, đầu đĩa
a playback device with a spinning turntable that tracks the record and transmits it to a loudspeaker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
record players
Các ví dụ
The record player spun the vinyl at a steady pace, bringing old jazz records to life in the room.
Máy hát quay đĩa nhựa với tốc độ ổn định, mang lại sức sống cho những bản nhạc jazz cũ trong phòng.



























