Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recognizably
01
có thể nhận biết được, một cách dễ nhận biết
in a way that can be easily identified or distinguished
Các ví dụ
Her writing style was recognizably unique among the authors.
Phong cách viết của cô ấy là dễ nhận biết độc đáo trong số các tác giả.
Cây Từ Vựng
unrecognizably
recognizably
recognizable
cognizable
cognize



























