barbet
bar
ˈbɑ:
baa
bet
bɪt
bit
barbateburbotbarbette

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbet"trong tiếng Anh

Barbet
01

barbet, chim râu

a type of colorful bird with a stout body, strong bill, and distinctive vocalizations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barbets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng