recklessness
Pronunciation
/ˈɹɛkɫəsnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recklessness"trong tiếng Anh

Recklessness
01

sự liều lĩnh, tính bất cẩn

the trait of giving little thought to danger
recklessness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
recklessnesses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng