barbate
bar
ˈbɑ:
baa
bate
beɪt
beit
barbetburbotbarbette

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbate"trong tiếng Anh

barbate
01

có râu

having hair on the cheeks and chin 
barbate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barbate
so sánh hơn
more barbate
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng