Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Receptionist
01
lễ tân, nhân viên tiếp tân
a person who greets and deals with people arriving at or calling a hotel, office building, doctor's office, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
receptionists
Các ví dụ
The receptionist at the vet clinic knows all the pets' names.
Lễ tân tại phòng khám thú y biết tên của tất cả các thú cưng.
Cây Từ Vựng
receptionist
reception
recept



























