Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rebelliously
01
ngỗ nghịch, một cách nổi loạn
in a manner that resists or opposes authority, control, or tradition
Các ví dụ
The workers rebelliously protested against unfair labor practices.
Các công nhân đã phản đối một cách nổi loạn chống lại các thực hành lao động không công bằng.
Cây Từ Vựng
rebelliously
rebellious
rebel



























