reassuring
re
ri:
ri
a
ə
ē
ssu
ʃjɔ:
shyaw
ring
rɪng
ring
alluringassuringenduringtouring

Định nghĩa và ý nghĩa của "reassuring"trong tiếng Anh

reassuring
01

an ủi, làm yên lòng

providing comfort, confidence, or relief from anxiety 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reassuring
so sánh hơn
more reassuring
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her reassuring words helped calm his nerves before the important presentation. 

Những lời an ủi của cô ấy đã giúp anh ấy bình tĩnh lại trước buổi thuyết trình quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng