Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reassuring
01
an ủi, làm yên lòng
providing comfort, confidence, or relief from anxiety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reassuring
so sánh hơn
more reassuring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The reassuring presence of his best friend gave him strength during a challenging time.
Sự hiện diện an ủi của người bạn thân nhất đã cho anh sức mạnh trong thời gian khó khăn.
Cây Từ Vựng
reassuringly
unreassuring
reassuring
assuring



























