to reassemble
Pronunciation
/ˌɹiəˈsɛmbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reassemble"trong tiếng Anh

to reassemble
01

lắp ráp lại, tái lắp ráp

assemble once again, after taking something apart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reassemble
ngôi thứ ba số ít
reassembles
hiện tại phân từ
reassembling
quá khứ đơn
reassembled
quá khứ phân từ
reassembled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng