Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rear-end
01
đâm vào đuôi, va chạm từ phía sau
to hit the back of another vehicle with the front of your vehicle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
rear-end
ngôi thứ ba số ít
rear-ends
hiện tại phân từ
rear-ending
quá khứ đơn
rear-ended
quá khứ phân từ
rear-ended
Các ví dụ
He claimed the sun glare caused him to rear-end the other car.
Anh ta khẳng định rằng ánh chói mặt trời khiến anh ta đâm vào đuôi chiếc xe khác.



























