real world
real
rɪəl
riel
world
wɜ:ld
vēld

Định nghĩa và ý nghĩa của "real world"trong tiếng Anh

Real world
01

thế giới thực, thế giới thực tế

the practical world as opposed to the academic world 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng