reading room
rea
ˈri:
ri
ding
dɪng
ding
room
ru:m
room
/ɹˈiːdɪŋ ɹˈuːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reading room"trong tiếng Anh

Reading room
01

phòng đọc, thư viện

a space, typically in a library or public institution, designated for reading and studying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reading rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng