rapturous
rap
ˈræp
rāp
tu
ʧɜ
chē
rous
rəs
rēs
/ɹˈæpt‍ʃəɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapturous"trong tiếng Anh

rapturous
01

ngây ngất, nhiệt tình

characterized by intense and overwhelming feelings of joy, ecstasy, or enthusiasm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rapturous
so sánh hơn
more rapturous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The picturesque sunset over the ocean elicited a rapturous response from the onlookers.
Hoàng hôn đẹp như tranh vẽ trên đại dương đã gợi lên phản ứng ngây ngất từ những người xem.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng