rambling
ram
ˈræm
rām
b
ling
lɪng
ling
/ɹˈæmblɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rambling"trong tiếng Anh

rambling
01

lan man, lộn xộn

(of writing or speech) lengthy, disorganized, or straying from the main point
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rambling
so sánh hơn
more rambling
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wrote a rambling letter that never got to the point.
Cô ấy đã viết một bức thư dài dòng mà không bao giờ đi vào trọng tâm.
02

lộn xộn, rải rác

(of a building or structure) irregularly built or spread out in an unplanned, sprawling manner
Các ví dụ
The hotel occupies a rambling complex of interconnected halls.
Khách sạn chiếm một khu phức hợp lộn xộn gồm các hội trường được kết nối với nhau.
03

lang thang, du ngoạn

moving from place to place without a fixed route or purpose
Các ví dụ
She enjoyed rambling walks through the countryside.
Cô ấy thích những cuộc đi dạo lang thang qua vùng nông thôn.
04

quanh co, khúc khuỷu

(of a path or road) winding without a straight course
Các ví dụ
A rambling road connects the village to the valley.
Một con đường quanh co nối ngôi làng với thung lũng.
Rambling
01

đi dạo, đi bộ đường dài

the activity of walking across the countryside for fun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The rambling club organized regular outings for members to explore different trails and discover hidden gems in the countryside.
Câu lạc bộ đi bộ đường dài tổ chức các chuyến đi thường xuyên để các thành viên khám phá các con đường mòn khác nhau và phát hiện những viên ngọc ẩn giấu ở vùng nông thôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng