Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rainless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rainless
so sánh hơn
more rainless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their vacation was planned for a rainless week at the beach.
Kỳ nghỉ của họ được lên kế hoạch cho một tuần không mưa ở bãi biển.



























