Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rainless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rainless
so sánh hơn
more rainless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rainless days left the farmers worried about their crops.
Những ngày không mưa khiến nông dân lo lắng về vụ mùa của họ.



























