rainbow trout
Pronunciation
/ɹˈeɪnboʊ tɹˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rainbow trout"trong tiếng Anh

Rainbow trout
01

cá hồi cầu vồng, cá hồi

a cold water coastal fish that is a salmonid and is caught for food or sport, which has green, white, pink, etc. color bands on its body
rainbow trout definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rainbow trout
02

cá hồi vân, cá hồi cầu vồng

flesh of Pacific trout that migrate from salt to fresh water
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng