Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rag doll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rag dolls
Các ví dụ
Her grandmother gifted her a handmade rag doll for her birthday.
Bà của cô ấy đã tặng cô một con búp bê vải tự làm cho ngày sinh nhật của cô.



























