Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rag doll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rag dolls
Các ví dụ
The little girl hugged her favorite rag doll tightly at bedtime.
Cô bé ôm chặt con búp bê vải yêu thích của mình khi đi ngủ.



























