radix
ra
ˈreɪ
rei
dix
dɪks
diks
/ɹˈe‍ɪdɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "radix"trong tiếng Anh

01

cơ số, radix

(numeration system) the positive integer that is equivalent to one in the next higher counting place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
radices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng