radicalize
ra
ˈræ
di
di
ca
lize
ˌlaɪz
laiz
British pronunciation
/ɹˈadɪkəlˌaɪz/
radicalise

Định nghĩa và ý nghĩa của "radicalize"trong tiếng Anh

to radicalize
01

cực đoan hóa, truyền bá tư tưởng cực đoan

to cause a person to adopt extreme beliefs, ideologies, or actions
example
Các ví dụ
Concerns about online platforms being used to radicalize young people have prompted increased monitoring by authorities.
Những lo ngại về việc các nền tảng trực tuyến được sử dụng để cực đoan hóa giới trẻ đã thúc đẩy việc giám sát tăng cường của các cơ quan chức năng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store