Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to radicalize
01
cực đoan hóa, truyền bá tư tưởng cực đoan
to cause a person to adopt extreme beliefs, ideologies, or actions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
radicalize
ngôi thứ ba số ít
radicalizes
hiện tại phân từ
radicalizing
quá khứ đơn
radicalized
quá khứ phân từ
radicalized
Các ví dụ
Concerns about online platforms being used to radicalize young people have prompted increased monitoring by authorities.
Những lo ngại về việc các nền tảng trực tuyến được sử dụng để cực đoan hóa giới trẻ đã thúc đẩy việc giám sát tăng cường của các cơ quan chức năng.
Cây Từ Vựng
radicalize
radical
radic



























