radial tire
Pronunciation
/ɹˈeɪdɪəl tˈaɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "radial tire"trong tiếng Anh

Radial tire
01

lốp radial, lốp có cấu trúc radial

a type of tire construction where the cords run at right angles to the direction of travel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radial tires
Các ví dụ
They recommended radial tires for all-season use.
Họ đã khuyên dùng lốp radial để sử dụng quanh năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng