Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Racquet
01
vợt, vợt thể thao
a sports equipment used in games like tennis, badminton, and squash, consisting of a frame with strings or catgut for hitting a ball or shuttlecock
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
racquets



























