rabbit ears
Pronunciation
/ɹˈæbɪt ˈɪɹz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabbit ears"trong tiếng Anh

Rabbit ears
01

tai thỏ, tai của con thỏ

the long ears of a rabbit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rabbit ears
02

ăng ten hình chữ V, tai thỏ

an indoor TV antenna; consists of two extendible rods that form a V
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng