quran
quran
kwərræn
kvērrān
sarandivanpecanunman

Định nghĩa và ý nghĩa của "quran"trong tiếng Anh

01

Kinh Qur'an, Sách thánh của Hồi giáo

the holy book of Islam, believed by Muslims to be the word of God 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
He reads the Quran every evening. 

Anh ấy đọc Kinh Quran mỗi tối.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng