Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quid
01
bảng, bảng Anh
the currency of the United Kingdom, equivalent to one hundred pence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quid
Các ví dụ
He spent a couple of quid on a cup of coffee at the local café.
Anh ấy đã tiêu một vài bảng cho một tách cà phê tại quán cà phê địa phương.
02
miếng nhai, cục nhai
a wad of something chewable as tobacco
03
sự đền đáp, quid pro quo
something for something; that which a party receives (or is promised) in return for something he does or gives or promises



























