Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quick fix
01
giải pháp nhanh chóng, miếng vá
an immediate solution that offers temporary relief or improvement to a problem without addressing the root cause
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quick fixes
Các ví dụ
In a relationship, communication is essential; a quick fix like a gift might temporarily improve the situation, but deeper issues should be addressed.
Trong một mối quan hệ, giao tiếp là điều cần thiết; một giải pháp nhanh chóng như một món quà có thể tạm thời cải thiện tình hình, nhưng các vấn đề sâu xa hơn cần được giải quyết.



























