Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quadruplet
01
bộ tứ, bốn
the cardinal number that is the sum of three and one
02
bộ bốn, tập hợp bốn thứ tương tự
a set of four similar things considered as a unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quadruplets
03
con sinh tư, một trong bốn đứa trẻ sinh cùng lúc
one of four children born at the same time from the same pregnancy



























