Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quadrupedal
01
bốn chân, có bốn chân
having four feet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most quadrupedal
so sánh hơn
more quadrupedal
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
quadrupedal
quadruped



























