quadratic
quad
ˈkwɒd
kvod
ra
tic
tɪk
tik
albinoticpsychoticsymbioticpatriotic

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadratic"trong tiếng Anh

Quadratic
01

phương trình bậc hai

an equation where the highest power of the variable is squared 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
quadratics
Các ví dụ
Factoring is one method to solve a quadratic, provided it can be easily factored. 

Phân tích nhân tử là một phương pháp để giải một phương trình bậc hai, với điều kiện là nó có thể dễ dàng phân tích được.

quadratic
01

bậc hai, toán bậc hai

involving the second and no higher power of a quantity or degree 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, algebra, equations

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

biquadratic
quadratic
quadrate

quad

+

rate

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng