pyrography
Pronunciation
/pˌaɪɹoʊɡɹˈæfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pyrography"trong tiếng Anh

Pyrography
01

nghệ thuật khắc cháy, kỹ thuật khắc cháy

the art or technique of decorating wood or other materials by burning a design onto the surface using a heated tool or instrument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng