Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to putter around
[phrase form: putter]
01
đi lang thang, dạo chơi
to move around without a clear purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
putter
thì hiện tại
putter around
ngôi thứ ba số ít
putters around
hiện tại phân từ
puttering around
quá khứ đơn
puttered around
quá khứ phân từ
puttered around
Các ví dụ
On vacation, they liked to putter around the small coastal village, visiting local attractions.
Trong kỳ nghỉ, họ thích lang thang quanh làng chài nhỏ, tham quan các điểm tham quan địa phương.



























