to putter around
pu
ˈpʌ
pa
tter
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "putter around"trong tiếng Anh

to putter around
01

đi lang thang, dạo chơi

to move around without a clear purpose 
to putter around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
putter
thì hiện tại
putter around
ngôi thứ ba số ít
putters around
hiện tại phân từ
puttering around
quá khứ đơn
puttered around
quá khứ phân từ
puttered around
Các ví dụ
On lazy Sunday afternoons, they would putter around the neighborhood, exploring new streets. 

Vào những buổi chiều Chủ nhật lười biếng, họ lang thang quanh khu phố, khám phá những con đường mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng