Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to putter around
[phrase form: putter]
01
đi lang thang, dạo chơi
to move around without a clear purpose
Các ví dụ
On vacation, they liked to putter around the small coastal village, visiting local attractions.
Trong kỳ nghỉ, họ thích lang thang quanh làng chài nhỏ, tham quan các điểm tham quan địa phương.



























