Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Banger
01
xúc xích lợn, xúc xích
(British informal) pork sausage
02
pháo, pháo hoa nổ
firework consisting of a small explosive charge and fuse in a heavy paper casing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bangers
03
bài hát bùng nổ, bản hit
a song that is extremely good, high-energy, or impressive
slang
Các ví dụ
Their latest single is a real banger.
Đĩa đơn mới nhất của họ là một bài hát hay thực sự.
Cây Từ Vựng
banger
bang



























