banger
ban
ˈbæn
bān
ger
badgerbanterbannerbagger

Định nghĩa và ý nghĩa của "banger"trong tiếng Anh

Banger
01

xúc xích lợn, xúc xích

(British informal) pork sausage 
banger definition and meaning
02

pháo, pháo hoa nổ

firework consisting of a small explosive charge and fuse in a heavy paper casing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bangers
03

bài hát bùng nổ, bản hit

a song that is extremely good, high-energy, or impressive 
tiếng lóng
Các ví dụ
This track is a banger, no skips. 

Bài hát này là một banger, không bỏ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng