bang out
bang
bæng
bāng
out
aʊt
awt
British pronunciation
/bˈaŋ ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bang out"trong tiếng Anh

to bang out
01

chơi một cách mạnh mẽ, biểu diễn một cách nhiệt tình

to play or perform something loudly, energetically, or enthusiastically
example
Các ví dụ
The guitarist has banged out chords with ferocity, adding a raw edge to the rock song.
Tay guitar đã đánh các hợp âm một cách dữ dội, thêm vào một cạnh thô cho bài hát rock.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store