Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pussy
01
mèo con, mèo
a child's word for a cat
02
kẻ hèn nhát, kẻ nhút nhát
a man regarded as weak, cowardly, or lacking masculinity
Offensive
Slang
Các ví dụ
He would n't confront the bully, so everyone started calling him a pussy.
Anh ấy sẽ không đối đầu với kẻ bắt nạt, vì vậy mọi người bắt đầu gọi anh ấy là kẻ hèn nhát.
03
âm đạo, lồn
a woman's external genitals
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The stripper spread her legs and showed everyone her pussy.
Cô gái thoát y dang chân và cho mọi người xem âm hộ của mình.
04
lồn, cửa mình
sex with a woman
Slang
Vulgar
Các ví dụ
He's been in a dry spell and has n't had pussy in months.
Anh ấy đang trải qua một thời kỳ khô hạn và đã không có quan hệ tình dục với phụ nữ trong nhiều tháng.
05
lồn, cửa mình
a woman
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
His friends asked if he brought any pussy to the lake house.
Bạn bè của anh ấy hỏi liệu anh ấy có mang theo phụ nữ nào đến nhà bên hồ không.
06
hậu môn thụ động, lỗ
the anus of a man who takes the passive role in anal sex
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The gang made the snitch their pussy in the showers.
Băng đảng đã biến kẻ chỉ điểm thành hậu môn của họ trong phòng tắm.
pussy
01
có mủ, mưng mủ
containing pus



























